ice maker

ice maker

The ice maker in the refrigerator produces a fresh batch of ice cubes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy làm đá: "ice maker" một thiết bị hoặc bộ phận được tích hợp trong một số tủ lạnh điện, chức năng tự động sản xuất các viên đá nhỏ (đá viên) để sử dụng trong đồ uống hoặc bảo quản thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our new refrigerator has an ice maker that produces ice cubes quickly. (Tủ lạnh mới của chúng tôi một máy làm đá tạo ra đá viên nhanh chóng.)
    • The ice maker stopped working, so we had to buy bagged ice. (Máy làm đá ngừng hoạt động, vậy chúng tôi phải mua đá đóng túi.)
    • She filled the ice maker's tray with water before the party. ( ấy đổ nước vào khay của máy làm đá trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-in ice maker": máy làm đá tích hợp sẵn trong tủ lạnh.

    • The built-in ice maker is a convenient feature for busy households. (Máy làm đá tích hợp sẵn một tính năng tiện lợi cho các hộ gia đình bận rộn.)
  • "portable ice maker": máy làm đá di động, không gắn liền với tủ lạnh.

    • A portable ice maker is great for camping trips or outdoor parties. (Máy làm đá di động rất tuyệt cho các chuyến cắm trại hoặc tiệc ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice cube (n): viên đá nhỏ.

    • He dropped an ice cube into his glass of soda. (Anh ấy thả một viên đá vào ly soda của mình.)
  • Ice machine (n): máy làm đá công nghiệp (thường lớn hơn, dùng trong nhà hàng, khách sạn).

    • The hotel has an ice machine in the hallway for guests. (Khách sạn một máy làm đáhành lang cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice maker: máy làm đá (dùng trong cả ngữ cảnh gia đình thương mại).
  • Ice cube maker: máy làm đá viên (nhấn mạnh sản phẩm đầu ra đá viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "ice maker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ice maker".